TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

岌

jí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGẬP
Bộ thủ: 山 (sơn) · bộ số 46 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngập

岌 nghĩa là đỉnh cao, nguy hiểm.

Nghĩa của 岌

jí

NGẬP
  1. Đỉnh cao
  2. Nguy hiểm

Thành ngữ có 岌

  • 岌岌可危 — Nguy hiểm cận kề (thành ngữ); sắp đến khủng hoảng

Câu hỏi thường gặp

岌 nghĩa là gì?

岌 (jí) nghĩa là đỉnh cao, nguy hiểm.

岌 đọc thế nào?

岌 đọc là jí (pinyin).

Âm Hán Việt của 岌 là gì?

Âm Hán Việt của 岌 là "ngập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.