TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

岌嶪

jíyè giọng máy của trình duyệt

岌嶪 nghĩa là cao và dốc, sừng sững.

Nghĩa của 岌嶪

jíyè

  1. Cao và dốc
  2. Sừng sững
  3. Nguy hiểm

Câu hỏi thường gặp

岌嶪 nghĩa là gì?

岌嶪 (jíyè) nghĩa là cao và dốc, sừng sững.

岌嶪 đọc thế nào?

岌嶪 đọc là jíyè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.