TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

岗卡

gǎngqiǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 崗卡

岗卡 nghĩa là trạm kiểm soát.

Nghĩa của 岗卡

gǎngqiǎ

phồn thể 崗卡
  1. Trạm kiểm soát

Câu hỏi thường gặp

岗卡 nghĩa là gì?

岗卡 (gǎngqiǎ) nghĩa là trạm kiểm soát.

岗卡 đọc thế nào?

岗卡 đọc là gǎngqiǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.