TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

岛屿

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dǎoyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 島嶼

Âm Hán Việt ĐẢO NGỮ
Lượng từ đi kèm: 座 (zuò)

岛屿 nghĩa là đảo.

Nghĩa của 岛屿

dǎoyǔ

ĐẢO NGỮDanh từphồn thể 島嶼
  1. Đảo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 岛屿

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

岛屿 nghĩa là gì?

岛屿 (dǎoyǔ) nghĩa là đảo.

岛屿 đọc thế nào?

岛屿 đọc là dǎoyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 岛屿 là gì?

Âm Hán Việt của 岛屿 là "đảo ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.