岩溶
giọng máy của trình duyệt
岩溶 nghĩa là Karst.
Nghĩa của 岩溶
yánróng
NHAM DUNGDanh từ- địa chất Karst
Câu hỏi thường gặp
岩溶 nghĩa là gì?
岩溶 (yánróng) nghĩa là Karst.
岩溶 đọc thế nào?
岩溶 đọc là yánróng (pinyin).
Âm Hán Việt của 岩溶 là gì?
Âm Hán Việt của 岩溶 là "nham dung".