TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

岩石学

yánshíxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 岩石學

Âm Hán Việt NHAM THẠCH HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nham thạch học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

岩石学 nghĩa là thạch học, nham thạch học.

Nghĩa của 岩石学

yánshíxué

NHAM THẠCH HỌCDanh từphồn thể 岩石學
  1. Thạch học
  2. Nham thạch học
  3. Nghiên cứu đá

Câu hỏi thường gặp

岩石学 nghĩa là gì?

岩石学 (yánshíxué) nghĩa là thạch học, nham thạch học.

岩石学 đọc thế nào?

岩石学 đọc là yánshíxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 岩石学 là gì?

Âm Hán Việt của 岩石学 là "nham thạch học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.