峇拉煎 nghĩa là Belachan (một loại gia vị Đông Nam Á làm từ mắm tôm lên men).
Nghĩa của 峇拉煎
bālājiān
Danh từ
từ mượn Belachan (một loại gia vị Đông Nam Á làm từ mắm tôm lên men)
Câu hỏi thường gặp
峇拉煎 nghĩa là gì?
峇拉煎 (bālājiān) nghĩa là Belachan (một loại gia vị Đông Nam Á làm từ mắm tôm lên men).
峇拉煎 đọc thế nào?
峇拉煎 đọc là bālājiān (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.