TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

峒人

Dòngrén giọng máy của trình duyệt

峒人 nghĩa là Biến thể của 侗人 (Dòngrén).

Nghĩa của 峒人

Dòngrén

tên riêng
  1. Biến thể của 侗人 (Dòngrén)

Câu hỏi thường gặp

峒人 nghĩa là gì?

峒人 (dòngrén) nghĩa là Biến thể của 侗人 (Dòngrén).

峒人 đọc thế nào?

峒人 đọc là Dòngrén (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.