TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

崔健

Cuī Jiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔI KIỆN

崔健 nghĩa là Cui Jian (1961-), cha đẻ của nhạc rock Trung Quốc.

Nghĩa của 崔健

Cuī Jiàn

THÔI KIỆNtên riêng
  1. Cui Jian (1961-), cha đẻ của nhạc rock Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

崔健 nghĩa là gì?

崔健 (cuī jiàn) nghĩa là Cui Jian (1961-), cha đẻ của nhạc rock Trung Quốc.

崔健 đọc thế nào?

崔健 đọc là Cuī Jiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 崔健 là gì?

Âm Hán Việt của 崔健 là "thôi kiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.