TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

崔巍

cuīwēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔI NGUY

崔巍 nghĩa là cao lớn, sừng sững.

Nghĩa của 崔巍

cuīwēi

THÔI NGUYTính từ
  1. Cao lớn
  2. Sừng sững

Câu hỏi thường gặp

崔巍 nghĩa là gì?

崔巍 (cuīwēi) nghĩa là cao lớn, sừng sững.

崔巍 đọc thế nào?

崔巍 đọc là cuīwēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 崔巍 là gì?

Âm Hán Việt của 崔巍 là "thôi nguy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.