TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

崖谷

yágǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHAI CỐC

崖谷 nghĩa là thung lũng, hẻm núi.

Nghĩa của 崖谷

yágǔ

NHAI CỐCDanh từ
  1. Thung lũng
  2. Hẻm núi

Câu hỏi thường gặp

崖谷 nghĩa là gì?

崖谷 (yágǔ) nghĩa là thung lũng, hẻm núi.

崖谷 đọc thế nào?

崖谷 đọc là yágǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 崖谷 là gì?

Âm Hán Việt của 崖谷 là "nhai cốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.