崩龙族 nghĩa là Dân tộc Benglong (Penglung) ở Vân Nam.
Nghĩa của 崩龙族
Bēnglóngzú
BĂNG LONG TỘCDanh từphồn thể 崩龍族tên riêng
Dân tộc Benglong (Penglung) ở Vân Nam
Câu hỏi thường gặp
崩龙族 nghĩa là gì?
崩龙族 (bēnglóngzú) nghĩa là Dân tộc Benglong (Penglung) ở Vân Nam.
崩龙族 đọc thế nào?
崩龙族 đọc là Bēnglóngzú (pinyin).
Âm Hán Việt của 崩龙族 là gì?
Âm Hán Việt của 崩龙族 là "băng long tộc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.