TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

崭

zhǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嶄, 嶃

Bộ thủ: 山 (sơn) · bộ số 46 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiệm, trảm

崭 nghĩa là cao chót vót, nổi bật.

Nghĩa của 崭

zhǎn

phồn thể 嶄
  1. Cao chót vót
  2. Nổi bật
  3. Rất
  4. Cực kỳ
  5. phương ngữ Tuyệt vời
  6. Xuất sắc

chán

phồn thể 嶄
  1. văn học Dốc đứng (biến thể của 巉 (chán))

zhǎn

phồn thể 嶃
  1. Biến thể của 崭 (zhǎn)

chán

phồn thể 嶃
  1. Biến thể của 崭 (chán)

Từ ghép có 崭

Thành ngữ có 崭

  • 崭露头角 — Bộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ

Câu hỏi thường gặp

崭 nghĩa là gì?

崭 (zhǎn, chán) nghĩa là cao chót vót, nổi bật.

崭 đọc thế nào?

崭 đọc là zhǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.