TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

崴脚

wǎijiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 崴腳

崴脚 nghĩa là Bong gân mắt cá chân.

Nghĩa của 崴脚

wǎijiǎo

phồn thể 崴腳
  1. Bong gân mắt cá chân

Câu hỏi thường gặp

崴脚 nghĩa là gì?

崴脚 (wǎijiǎo) nghĩa là Bong gân mắt cá chân.

崴脚 đọc thế nào?

崴脚 đọc là wǎijiǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.