nhà hát, v.v. Lưu diễn; đang lưu diễn; biểu diễn lưu động
Câu hỏi thường gặp
巡回演出 nghĩa là gì?
巡回演出 (xúnhuíyǎnchū) nghĩa là lưu diễn, đang lưu diễn.
巡回演出 đọc thế nào?
巡回演出 đọc là xúnhuíyǎnchū (pinyin).
Âm Hán Việt của 巡回演出 là gì?
Âm Hán Việt của 巡回演出 là "tuần hồi diễn xuất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.