TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巡弋

xúnyì giọng máy của trình duyệt

巡弋 nghĩa là tuần tra bằng tàu.

Nghĩa của 巡弋

xúnyì

Động từ
  1. Tuần tra bằng tàu

Câu hỏi thường gặp

巡弋 nghĩa là gì?

巡弋 (xúnyì) nghĩa là tuần tra bằng tàu.

巡弋 đọc thế nào?

巡弋 đọc là xúnyì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.