Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công nghiệp thiết kế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
工业设计 nghĩa là thiết kế công nghiệp.
Nghĩa của 工业设计
gōngyèshèjì
CÔNG NGHIỆP THIẾT KẾDanh từphồn thể 工業設計
Thiết kế công nghiệp
Câu hỏi thường gặp
工业设计 nghĩa là gì?
工业设计 (gōngyèshèjì) nghĩa là thiết kế công nghiệp.
工业设计 đọc thế nào?
工业设计 đọc là gōngyèshèjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 工业设计 là gì?
Âm Hán Việt của 工业设计 là "công nghiệp thiết kế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.