TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

工事

gōngshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG SỰ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công sự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

工事 nghĩa là công trình phòng thủ, công sự quân sự.

Nghĩa của 工事

gōngshì

CÔNG SỰDanh từ
  1. Công trình phòng thủ
  2. Công sự quân sự
  3. Đài Loan Công trình xây dựng
  4. Kỹ thuật dân dụng

Từ ghép có 工事

Câu hỏi thường gặp

工事 nghĩa là gì?

工事 (gōngshì) nghĩa là công trình phòng thủ, công sự quân sự.

工事 đọc thế nào?

工事 đọc là gōngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 工事 là gì?

Âm Hán Việt của 工事 là "công sự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.