工作狂 (gōngzuòkuáng) nghĩa là người nghiện công việc.
工作狂 đọc thế nào?
工作狂 đọc là gōngzuòkuáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 工作狂 là gì?
Âm Hán Việt của 工作狂 là "công tác cuồng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.