TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

工具链

gōngjùliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 工具鏈

Âm Hán Việt CÔNG CỤ LIÊN

工具链 nghĩa là chuỗi công cụ.

Nghĩa của 工具链

gōngjùliàn

CÔNG CỤ LIÊNDanh từphồn thể 工具鏈
  1. tin học Chuỗi công cụ

Câu hỏi thường gặp

工具链 nghĩa là gì?

工具链 (gōngjùliàn) nghĩa là chuỗi công cụ.

工具链 đọc thế nào?

工具链 đọc là gōngjùliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 工具链 là gì?

Âm Hán Việt của 工具链 là "công cụ liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.