工地
giọng máy của trình duyệt
工地 nghĩa là công trường.
Nghĩa của 工地
gōngdì
CÔNG ĐỊADanh từ- Công trường
Từ ghép có 工地
Câu hỏi thường gặp
工地 nghĩa là gì?
工地 (gōngdì) nghĩa là công trường.
工地 đọc thế nào?
工地 đọc là gōngdì (pinyin).
Âm Hán Việt của 工地 là gì?
Âm Hán Việt của 工地 là "công địa".