TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

工程师

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gōngchéngshī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 工程師

Âm Hán Việt CÔNG TRÌNH SƯ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi), 名 (míng)

工程师 nghĩa là kỹ sư.

Nghĩa của 工程师

gōngchéngshī

CÔNG TRÌNH SƯDanh từphồn thể 工程師
  1. Kỹ sư

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 工程师

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 工程师

  • 计划是在下月底之前招聘5名Java工程师。 Jìhuà shì zài xià yuèdǐ zhīqián zhāopìn 5 míng J a v a gōngchéngshī.Kế hoạch là tuyển 5 kĩ sư Java trước cuối tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938674

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

工程师 nghĩa là gì?

工程师 (gōngchéngshī) nghĩa là kỹ sư.

工程师 đọc thế nào?

工程师 đọc là gōngchéngshī (pinyin).

Âm Hán Việt của 工程师 là gì?

Âm Hán Việt của 工程师 là "công trình sư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.