工笔
Phồn thể: 工筆
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công bút” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
工笔 nghĩa là Công bút, phương pháp hội họa truyền thống Trung Quốc đặc trưng bởi kỹ thuật bút tỉ mỉ và miêu tả chi tiết.
Nghĩa của 工笔
gōngbǐ
CÔNG BÚTphồn thể 工筆- Công bút, phương pháp hội họa truyền thống Trung Quốc đặc trưng bởi kỹ thuật bút tỉ mỉ và miêu tả chi tiết
Câu hỏi thường gặp
工笔 nghĩa là gì?
工笔 (gōngbǐ) nghĩa là Công bút, phương pháp hội họa truyền thống Trung Quốc đặc trưng bởi kỹ thuật bút tỉ mỉ và miêu tả chi tiết.
工笔 đọc thế nào?
工笔 đọc là gōngbǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 工笔 là gì?
Âm Hán Việt của 工笔 là "công bút".