TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

左丘明

Zuǒ Qiūmíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẢ KHÂU MINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tả khâu minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

左丘明 nghĩa là Tả Khâu Minh hoặc Tả Khâu Minh (556-451), nhà sử học mù nổi tiếng của nước Lỗ 鲁国 (Lǔguó), người được cho là tác giả của Tả Truyện 左传 (Zuǒ Zhuàn).

Nghĩa của 左丘明

Zuǒ Qiūmíng

TẢ KHÂU MINHtên riêng
  1. Tả Khâu Minh hoặc Tả Khâu Minh (556-451), nhà sử học mù nổi tiếng của nước Lỗ 鲁国 (Lǔguó), người được cho là tác giả của Tả Truyện 左传 (Zuǒ Zhuàn)

Câu hỏi thường gặp

左丘明 nghĩa là gì?

左丘明 (zuǒ qiūmíng) nghĩa là Tả Khâu Minh hoặc Tả Khâu Minh (556-451), nhà sử học mù nổi tiếng của nước Lỗ 鲁国 (Lǔguó), người được cho là tác giả của Tả Truyện 左传 (Zuǒ Zhuàn).

左丘明 đọc thế nào?

左丘明 đọc là Zuǒ Qiūmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 左丘明 là gì?

Âm Hán Việt của 左丘明 là "tả khâu minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.