TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

左传

Zuǒ Zhuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 左傳

Âm Hán Việt TẢ TRUYỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tả truyện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

左传 nghĩa là Tả Truyện, biên niên sử của ông Tả hoặc chú giải của ông Tả về 春秋 (Chūnqiū), lịch sử thời kỳ khoảng 400 TCN được cho là do nhà sử học mù nổi tiếng Tả Khâu Minh 左丘明 (Zuǒ Qiūmíng) biên soạn.

Nghĩa của 左传

Zuǒ Zhuàn

TẢ TRUYỆNTên riêngphồn thể 左傳tên riêng
  1. Tả Truyện, biên niên sử của ông Tả hoặc chú giải của ông Tả về 春秋 (Chūnqiū), lịch sử thời kỳ khoảng 400 TCN được cho là do nhà sử học mù nổi tiếng Tả Khâu Minh 左丘明 (Zuǒ Qiūmíng) biên soạn

Câu hỏi thường gặp

左传 nghĩa là gì?

左传 (zuǒ zhuàn) nghĩa là Tả Truyện, biên niên sử của ông Tả hoặc chú giải của ông Tả về 春秋 (Chūnqiū), lịch sử thời kỳ khoảng 400 TCN được cho là do nhà sử học mù nổi tiếng Tả Khâu Minh 左丘明 (Zuǒ Qiūmíng) biên soạn.

左传 đọc thế nào?

左传 đọc là Zuǒ Zhuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 左传 là gì?

Âm Hán Việt của 左传 là "tả truyện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.