巧手 (qiǎoshǒu) nghĩa là đôi tay khéo léo, khéo tay.
巧手 đọc thế nào?
巧手 đọc là qiǎoshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 巧手 là gì?
Âm Hán Việt của 巧手 là "xảo thủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.