TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巨石柱群

jùshízhùqún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỰ THẠCH TRỤ QUẦN

巨石柱群 nghĩa là Stonehenge.

Nghĩa của 巨石柱群

jùshízhùqún

CỰ THẠCH TRỤ QUẦN
  1. Stonehenge

Câu hỏi thường gặp

巨石柱群 nghĩa là gì?

巨石柱群 (jùshízhùqún) nghĩa là Stonehenge.

巨石柱群 đọc thế nào?

巨石柱群 đọc là jùshízhùqún (pinyin).

Âm Hán Việt của 巨石柱群 là gì?

Âm Hán Việt của 巨石柱群 là "cự thạch trụ quần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.