巨蟹座 (jùxièzuò) nghĩa là Chòm sao Cự Giải và cung hoàng đạo.
巨蟹座 đọc thế nào?
巨蟹座 đọc là Jùxièzuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 巨蟹座 là gì?
Âm Hán Việt của 巨蟹座 là "cự giải tọa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.