TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巨集

jùjí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỰ TẬP

巨集 nghĩa là macro.

Nghĩa của 巨集

jùjí

CỰ TẬPDanh từ
  1. tin học Macro (chủ yếu ở Hồng Kông và Đài Loan)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 巨集

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

巨集 nghĩa là gì?

巨集 (jùjí) nghĩa là macro.

巨集 đọc thế nào?

巨集 đọc là jùjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 巨集 là gì?

Âm Hán Việt của 巨集 là "cự tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.