TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

差数

chāshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 差數

Âm Hán Việt SAI SỐ

差数 nghĩa là hiệu số.

Nghĩa của 差数

chāshù

SAI SỐDanh từphồn thể 差數
  1. Hiệu số (kết quả của phép trừ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 差数

Đồng nghĩa

Từ ghép có 差数

Câu hỏi thường gặp

差数 nghĩa là gì?

差数 (chāshù) nghĩa là hiệu số.

差数 đọc thế nào?

差数 đọc là chāshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 差数 là gì?

Âm Hán Việt của 差数 là "sai số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.