TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

差

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SAI
Bộ thủ: 工 (công) · bộ số 48 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: sai, soa, si, sái

差 nghĩa là kém, không đạt, thiếu.

Nghĩa của 差

chà

SAI
  1. Kém, không đạt
  2. Thiếu
  3. Sai, nhầm
  4. Khác
  5. Sai; nhầm
  6. Không đạt tiêu chuẩn; kém
  7. Tiếng Đài Loan đọc là chā

chā

SAI
  1. Sự khác biệt; không nhất quán
  2. toán Hiệu số (lượng còn lại sau phép trừ)
  3. văn học Một chút; hơi; hơi hơi

chāi

SAI
  1. Cử đi (làm việc vặt)
  2. cổ điển Người được cử đi
  3. Công việc; chức vụ chính thức

cī

SAI
  1. Dùng trong 参差 (cēncī)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 差

Đồng nghĩa

Từ ghép có 差

Thành ngữ có 差

  • 参差不齐 — Thay đổi
  • 千差万别 — Cực kỳ đa dạng
  • 隔三差五 — Mỗi vài ngày
  • 鬼使神差 — Ma quỷ sai khiến (thành ngữ); sự việc không thể giải thích đòi hỏi lời giải thích siêu nhiên
  • 阴差阳错 — Do một sự kiện bất ngờ xảy ra
  • 差强人意 — Chỉ đạt mức chấp nhận
  • 天差地远 — Khác nhau một trời một vực
  • 一念之差 — Sai lầm trong khoảnh khắc
  • 阴错阳差 — Do một diễn biến sự kiện bất ngờ dẫn đến
  • 神差鬼使 — Tác động của thần thánh và ma quỷ (thành ngữ); sự kiện khó giải thích đòi hỏi lời giải thích siêu nhiên
  • 参差错落 — Không đều và lộn xộn (thành ngữ); không đều đặn và mất trật tự
  • 天差地别 — Khác biệt một trời một vực; khác nhau hoàn toàn
  • 丝毫不差 — Chính xác hoàn hảo
  • 借方差额 — Số dư bên nợ (kế toán)

Câu ví dụ với 差

  • 我的英文很差。 Tiếng Anh của tôi rất tệ.Tatoeba #4933767

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

差 nghĩa là gì?

差 (chà, chā, chāi, cī) nghĩa là kém, không đạt, thiếu.

差 đọc thế nào?

差 đọc là chà (pinyin).

Âm Hán Việt của 差 là gì?

Âm Hán Việt của 差 là "sai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.