差
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 工 (công) · bộ số 48 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: sai, soa, si, sái
差 nghĩa là kém, không đạt, thiếu.
Nghĩa của 差
chà
SAI- Kém, không đạt
- Thiếu
- Sai, nhầm
- Khác
- Sai; nhầm
- Không đạt tiêu chuẩn; kém
- Tiếng Đài Loan đọc là chā
chā
SAI- Sự khác biệt; không nhất quán
- toán Hiệu số (lượng còn lại sau phép trừ)
- văn học Một chút; hơi; hơi hơi
chāi
SAI- Cử đi (làm việc vặt)
- cổ điển Người được cử đi
- Công việc; chức vụ chính thức
cī
SAI- Dùng trong 参差 (cēncī)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 差
Đồng nghĩa
Từ ghép có 差
Thành ngữ có 差
- 参差不齐 — Thay đổi
- 千差万别 — Cực kỳ đa dạng
- 隔三差五 — Mỗi vài ngày
- 鬼使神差 — Ma quỷ sai khiến (thành ngữ); sự việc không thể giải thích đòi hỏi lời giải thích siêu nhiên
- 阴差阳错 — Do một sự kiện bất ngờ xảy ra
- 差强人意 — Chỉ đạt mức chấp nhận
- 天差地远 — Khác nhau một trời một vực
- 一念之差 — Sai lầm trong khoảnh khắc
- 阴错阳差 — Do một diễn biến sự kiện bất ngờ dẫn đến
- 神差鬼使 — Tác động của thần thánh và ma quỷ (thành ngữ); sự kiện khó giải thích đòi hỏi lời giải thích siêu nhiên
- 参差错落 — Không đều và lộn xộn (thành ngữ); không đều đặn và mất trật tự
- 天差地别 — Khác biệt một trời một vực; khác nhau hoàn toàn
- 丝毫不差 — Chính xác hoàn hảo
- 借方差额 — Số dư bên nợ (kế toán)
Câu ví dụ với 差
- 我的英文很差。 Tiếng Anh của tôi rất tệ.Tatoeba #4933767
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
差 nghĩa là gì?
差 (chà, chā, chāi, cī) nghĩa là kém, không đạt, thiếu.
差 đọc thế nào?
差 đọc là chà (pinyin).
Âm Hán Việt của 差 là gì?
Âm Hán Việt của 差 là "sai".