TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

己型肝炎

jǐxínggānyán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỶ HÌNH CAN VIÊM

己型肝炎 nghĩa là viêm gan f.

Nghĩa của 己型肝炎

jǐxínggānyán

KỶ HÌNH CAN VIÊM
  1. Viêm gan F

Câu hỏi thường gặp

己型肝炎 nghĩa là gì?

己型肝炎 (jǐxínggānyán) nghĩa là viêm gan f.

己型肝炎 đọc thế nào?

己型肝炎 đọc là jǐxínggānyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 己型肝炎 là gì?

Âm Hán Việt của 己型肝炎 là "kỷ hình can viêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.