TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巳蛇

sìshé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỴ XÀ

巳蛇 nghĩa là năm tỵ.

Nghĩa của 巳蛇

sìshé

TỴ XÀ
  1. Năm 6, năm Tỵ (ví dụ, 2001)

Câu hỏi thường gặp

巳蛇 nghĩa là gì?

巳蛇 (sìshé) nghĩa là năm tỵ.

巳蛇 đọc thế nào?

巳蛇 đọc là sìshé (pinyin).

Âm Hán Việt của 巳蛇 là gì?

Âm Hán Việt của 巳蛇 là "tỵ xà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.