巴
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 己 (kỷ) · bộ số 49 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: ba, bơ
巴 nghĩa là khao khát, mong muốn.
Nghĩa của 巴
bā
BA- Khao khát
- Mong muốn
- Bám vào
- Dính vào
- Thứ gì đó dính
- Gần
- Sát
- Mở ra
- Viết tắt không chính thức của xe buýt 巴士 (bāshì)
- Bar (đơn vị áp suất)
- Hậu tố danh từ hóa ở một số danh từ, như 尾巴 (wěiba), cái đuôi
Bā
BAtên riêng- Nước Ba thời nhà Chu (ở phía đông Tứ Xuyên hiện đại)
- họ Họ Bā
- Viết tắt của đông Tứ Xuyên hoặc Trùng Khánh
- Viết tắt của Palestine hoặc người Palestine
- Viết tắt của Pakistan
Từ ghép có 巴
Thành ngữ có 巴
- 狐狸尾巴 — Đuôi cáo (thành ngữ); dấu hiệu rõ ràng của ý đồ xấu
- 打嘴巴 — Tát
- 巴三览四 — Nói lan man không mạch lạc (thành ngữ); nói huyên thuyên không đầu đuôi
- 巴前算后 — Nghĩ ngợi cân nhắc (thành ngữ); suy đi tính lại
- 巴头探脑 — Thò đầu vào nhòm ngó (thành ngữ); do thám
- 巴山越岭 — Leo đồi vượt núi (thành ngữ); qua hết ngọn núi này đến ngọn núi khác
- 巴高望上 — Mong muốn địa vị cao hơn (thành ngữ); nịnh nọt với hy vọng thăng tiến
- 百般巴结 — Nịnh hót ai đó trăm phương ngàn kế
Câu ví dụ với 巴
- 我的名字是朱巴。 Wǒ de míngzi shì zhū bā.Tên tôi là Juba (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13948612
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
巴 nghĩa là gì?
巴 (bā, bā) nghĩa là khao khát, mong muốn.
巴 đọc thế nào?
巴 đọc là bā (pinyin).
Âm Hán Việt của 巴 là gì?
Âm Hán Việt của 巴 là "ba".