TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴以

Bā Yǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA DĨ

巴以 nghĩa là Palestine-Israel (quan hệ).

Nghĩa của 巴以

Bā Yǐ

BA DĨtên riêng
  1. Palestine-Israel (quan hệ)

Câu hỏi thường gặp

巴以 nghĩa là gì?

巴以 (bā yǐ) nghĩa là Palestine-Israel (quan hệ).

巴以 đọc thế nào?

巴以 đọc là Bā Yǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴以 là gì?

Âm Hán Việt của 巴以 là "ba dĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.