TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴伐利亚

Bāfálìyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 巴伐利亞

Âm Hán Việt BA PHẠT LỢI Á

巴伐利亚 nghĩa là Bang Bayern.

Nghĩa của 巴伐利亚

Bāfálìyà

BA PHẠT LỢI ÁTên riêngphồn thể 巴伐利亞tên riêng
  1. Bang Bayern

Câu hỏi thường gặp

巴伐利亚 nghĩa là gì?

巴伐利亚 (bāfálìyà) nghĩa là Bang Bayern.

巴伐利亚 đọc thế nào?

巴伐利亚 đọc là Bāfálìyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴伐利亚 là gì?

Âm Hán Việt của 巴伐利亚 là "ba phạt lợi á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.