TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴伦支海

Bālúnzhī Hǎi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 巴倫支海

Âm Hán Việt BA LUÂN CHI HẢI

巴伦支海 nghĩa là biển barents.

Nghĩa của 巴伦支海

Bālúnzhī Hǎi

BA LUÂN CHI HẢITên riêngphồn thể 巴倫支海tên riêng
  1. Biển Barents

Câu hỏi thường gặp

巴伦支海 nghĩa là gì?

巴伦支海 (bālúnzhī hǎi) nghĩa là biển barents.

巴伦支海 đọc thế nào?

巴伦支海 đọc là Bālúnzhī Hǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴伦支海 là gì?

Âm Hán Việt của 巴伦支海 là "ba luân chi hải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.