巴先
giọng máy của trình duyệt
巴先 nghĩa là phần trăm.
Nghĩa của 巴先
bāxiān
BA TIÊN- từ mượn Phần trăm
Câu hỏi thường gặp
巴先 nghĩa là gì?
巴先 (bāxiān) nghĩa là phần trăm.
巴先 đọc thế nào?
巴先 đọc là bāxiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 巴先 là gì?
Âm Hán Việt của 巴先 là "ba tiên".