TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴先

bāxiān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA TIÊN

巴先 nghĩa là phần trăm.

Nghĩa của 巴先

bāxiān

BA TIÊN
  1. từ mượn Phần trăm

Câu hỏi thường gặp

巴先 nghĩa là gì?

巴先 (bāxiān) nghĩa là phần trăm.

巴先 đọc thế nào?

巴先 đọc là bāxiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴先 là gì?

Âm Hán Việt của 巴先 là "ba tiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.