TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴克莱

Bākèlái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 巴克萊

Âm Hán Việt BA KHẮC LAI

巴克莱 nghĩa là barclay hoặc berkeley.

Nghĩa của 巴克莱

Bākèlái

BA KHẮC LAIphồn thể 巴克萊tên riêng
  1. Barclay hoặc Berkeley (tên)

Câu hỏi thường gặp

巴克莱 nghĩa là gì?

巴克莱 (bākèlái) nghĩa là barclay hoặc berkeley.

巴克莱 đọc thế nào?

巴克莱 đọc là Bākèlái (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴克莱 là gì?

Âm Hán Việt của 巴克莱 là "ba khắc lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.