TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴利

Bālì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA LỢI

巴利 nghĩa là Pali, ngôn ngữ của kinh điển Theravad Pali.

Nghĩa của 巴利

Bālì

BA LỢItên riêng
  1. Pali, ngôn ngữ của kinh điển Theravad Pali
  2. Barry (tên)
  3. Gareth Barry (1981-), cầu thủ bóng đá người Anh

Câu hỏi thường gặp

巴利 nghĩa là gì?

巴利 (bālì) nghĩa là Pali, ngôn ngữ của kinh điển Theravad Pali.

巴利 đọc thế nào?

巴利 đọc là Bālì (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴利 là gì?

Âm Hán Việt của 巴利 là "ba lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.