TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴尔干半岛

Bā'ěrgàn Bàndǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 巴爾幹半島

Âm Hán Việt BA NHĨ CÁN BÁN ĐẢO

巴尔干半岛 nghĩa là Bán đảo Ban-căng.

Nghĩa của 巴尔干半岛

Bā'ěrgàn Bàndǎo

BA NHĨ CÁN BÁN ĐẢOTên riêngphồn thể 巴爾幹半島tên riêng
  1. Bán đảo Ban-căng

Câu hỏi thường gặp

巴尔干半岛 nghĩa là gì?

巴尔干半岛 (bā'ěrgàn bàndǎo) nghĩa là Bán đảo Ban-căng.

巴尔干半岛 đọc thế nào?

巴尔干半岛 đọc là Bā'ěrgàn Bàndǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴尔干半岛 là gì?

Âm Hán Việt của 巴尔干半岛 là "ba nhĩ cán bán đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.