巴尔舍夫斯基 nghĩa là Barshefsky, nhà đàm phán thương mại Hoa Kỳ.
Nghĩa của 巴尔舍夫斯基
Bā'ěrshěfūsījī
BA NHĨ XÁ PHU TƯ CƠphồn thể 巴爾舍夫斯基tên riêng
Barshefsky, nhà đàm phán thương mại Hoa Kỳ
Câu hỏi thường gặp
巴尔舍夫斯基 nghĩa là gì?
巴尔舍夫斯基 (bā'ěrshěfūsījī) nghĩa là Barshefsky, nhà đàm phán thương mại Hoa Kỳ.
巴尔舍夫斯基 đọc thế nào?
巴尔舍夫斯基 đọc là Bā'ěrshěfūsījī (pinyin).
Âm Hán Việt của 巴尔舍夫斯基 là gì?
Âm Hán Việt của 巴尔舍夫斯基 là "ba nhĩ xá phu tư cơ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.