TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴山

Bāshān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA SƠN

巴山 nghĩa là Núi Ba ở phía đông Tứ Xuyên.

Nghĩa của 巴山

Bāshān

BA SƠNTên riêngtên riêng
  1. Núi Ba ở phía đông Tứ Xuyên

Thành ngữ có 巴山

  • 巴山越岭 — Leo đồi vượt núi (thành ngữ); qua hết ngọn núi này đến ngọn núi khác

Câu hỏi thường gặp

巴山 nghĩa là gì?

巴山 (bāshān) nghĩa là Núi Ba ở phía đông Tứ Xuyên.

巴山 đọc thế nào?

巴山 đọc là Bāshān (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴山 là gì?

Âm Hán Việt của 巴山 là "ba sơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.