TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴巴结结

bābājiējiē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 巴巴結結

Âm Hán Việt BA BA KẾT KẾT

巴巴结结 nghĩa là Xoay xở một cách khó khăn.

Nghĩa của 巴巴结结

bābājiējiē

BA BA KẾT KẾTphồn thể 巴巴結結
  1. Xoay xở một cách khó khăn
  2. Chỉ vừa đủ để sống
  3. Ở trong tình huống khó khăn

Câu hỏi thường gặp

巴巴结结 nghĩa là gì?

巴巴结结 (bābājiējiē) nghĩa là Xoay xở một cách khó khăn.

巴巴结结 đọc thế nào?

巴巴结结 đọc là bābājiējiē (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴巴结结 là gì?

Âm Hán Việt của 巴巴结结 là "ba ba kết kết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.