TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴拉克

Bālākè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA LẠP KHẮC

巴拉克 nghĩa là Barack, Barak, Ballack (tên).

Nghĩa của 巴拉克

Bālākè

BA LẠP KHẮCTên riêngtên riêng
  1. Barack, Barak, Ballack (tên)

Câu hỏi thường gặp

巴拉克 nghĩa là gì?

巴拉克 (bālākè) nghĩa là Barack, Barak, Ballack (tên).

巴拉克 đọc thế nào?

巴拉克 đọc là Bālākè (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴拉克 là gì?

Âm Hán Việt của 巴拉克 là "ba lạp khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.