TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴掌

bāzhang giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA CHƯỞNG

巴掌 nghĩa là lòng bàn tay.

Nghĩa của 巴掌

bāzhang

BA CHƯỞNGDanh từ, Lượng từ
  1. Lòng bàn tay

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 巴掌

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

巴掌 nghĩa là gì?

巴掌 (bāzhang) nghĩa là lòng bàn tay.

巴掌 đọc thế nào?

巴掌 đọc là bāzhang (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴掌 là gì?

Âm Hán Việt của 巴掌 là "ba chưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.