TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴拉圭

Bālāguī giọng máy của trình duyệt

巴拉圭 nghĩa là Paraguay.

Nghĩa của 巴拉圭

Bālāguī

Tên riêngtên riêng
  1. Paraguay

Câu hỏi thường gặp

巴拉圭 nghĩa là gì?

巴拉圭 (bālāguī) nghĩa là Paraguay.

巴拉圭 đọc thế nào?

巴拉圭 đọc là Bālāguī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.