TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴拉巴斯

Bālābāsī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA LẠP BA TƯ

巴拉巴斯 nghĩa là Ba-ra-ba (trong câu chuyện thương khó Kinh Thánh).

Nghĩa của 巴拉巴斯

Bālābāsī

BA LẠP BA TƯtên riêng
  1. Ba-ra-ba (trong câu chuyện thương khó Kinh Thánh)

Câu hỏi thường gặp

巴拉巴斯 nghĩa là gì?

巴拉巴斯 (bālābāsī) nghĩa là Ba-ra-ba (trong câu chuyện thương khó Kinh Thánh).

巴拉巴斯 đọc thế nào?

巴拉巴斯 đọc là Bālābāsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴拉巴斯 là gì?

Âm Hán Việt của 巴拉巴斯 là "ba lạp ba tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.