TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴拿芬

bānáfēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA NÃ PHÂN

巴拿芬 nghĩa là Parafin.

Nghĩa của 巴拿芬

bānáfēn

BA NÃ PHÂNDanh từ
  1. Parafin
  2. Biến thể của 石蜡 (shílà)

Câu hỏi thường gặp

巴拿芬 nghĩa là gì?

巴拿芬 (bānáfēn) nghĩa là Parafin.

巴拿芬 đọc thế nào?

巴拿芬 đọc là bānáfēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴拿芬 là gì?

Âm Hán Việt của 巴拿芬 là "ba nã phân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.