TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴拿马

Bānámǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 巴拿馬

Âm Hán Việt BA NÃ MÃ

巴拿马 nghĩa là Panama.

Nghĩa của 巴拿马

Bānámǎ

BA NÃ MÃTên riêngphồn thể 巴拿馬tên riêng
  1. Panama

Câu hỏi thường gặp

巴拿马 nghĩa là gì?

巴拿马 (bānámǎ) nghĩa là Panama.

巴拿马 đọc thế nào?

巴拿马 đọc là Bānámǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴拿马 là gì?

Âm Hán Việt của 巴拿马 là "ba nã mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.